2021-07-27 00:24:08 Find the results of "

at odds with là gì

" for you

"At odds with" nghĩa ? - Journey in Life

Enjoy English with Mr. Son: get a laugh with english jokes

To be at odds with sb , Nghĩa của từ To be at odds with sb ...

Trang chủ Từ điển Anh - Việt To be at odds with sb.

Nghĩa của từ Be at odds(with sb)(over/on sth) - Từ điển Anh - ...

be at odds(with sb)(over/on sth) xung đột. ... Xem thêm odds.

AT ODDS (WITH SOMEONE/SOMETHING) | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

Ý nghĩa của at odds (with someone/something) trong tiếng Anh.

©️ At odds with ? ™️ThuatNgu.net

ThuatNgu.net ©️ At odds with ? ✅ Giải thích đầy đủ những bạn cần chi tiết nhất ✅ Nhấn Xem Ngay !

Trái nghĩa của be at odds with - Idioms Proverbs

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của be at odds with

Trái nghĩa của at odds - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của at odds

Tra từ 'AT ODDS WITH' - Nghĩa của từ 'AT ODDS WITH' là gì | ...

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : AT ODDS WITH: | * - in a dispute with -, involved in a ... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh | ViX.vn: dịch tất cả từ vựng/câu.

BE AT ODDS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của be at odds trong tiếng Anh. ... They're at odds over the funding of the project.

Odds , Nghĩa của từ Odds | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Odds : / ɔds /, Danh từ số nhiều: lợi thế, sự chênh lệch; sự so le, tỷ lệ (tiền cuộc), sự khác nhau, sự xung đột, sự bất hoà, sự chấp (chơi cò, thể thao...), what's the odds?